Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blister-beetle

/'blistə,bi:tl/

-fly)
/'blistəflai/

danh từ

  • bọ ban miêu
  • bột nam miêu (để) làm giộp da
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...