Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14978

blistering

//

* tính từ
  • nghiêm khắc, sắc bén
Định nghĩa tiếng Anh

s. hot enough to raise (or as if to raise) blisters\ns. very fast; capable of quick response and great speed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...