Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blistery

/'blistəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blistery

/'blistəri/

tính từ

  • giộp lên, có nhiều chỗ bỏng giộp
Định nghĩa tiếng Anh

s hot enough to raise (or as if to raise) blisters s covered with small blisters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...