Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blistery

/'blistəri/

tính từ

  • giộp lên, có nhiều chỗ bỏng giộp
Định nghĩa tiếng Anh

s hot enough to raise (or as if to raise) blisters\ns covered with small blisters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...