Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blitheness

//

  • xem blithe
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being blithe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...