Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blitheness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blitheness

//

  • xem blithe
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being blithe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...