Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blithesome

/blaið/

tính từ

  • (thơ ca) sung sướng, vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s carefree and happy and lighthearted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...