blithesome
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blithesome
/blaið/
tính từ
- (thơ ca) sung sướng, vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh
s carefree and happy and lighthearted
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s carefree and happy and lighthearted
Đang tải...