Từ điển Anh–Việt

112.578 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bloated

/'bloutid/ GRECollins ★ phổ biến #11214
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bloated

/'bloutid/

tính từ

  • húp híp, béo phị; phồng lên, sưng lên
    • bloated face: mặt béo húp híp
    • bloated with pride: (nghĩa bóng) vênh váo, kiêu ngạo
    • bloated armament: vũ khí đầy ngập lên
Định nghĩa tiếng Anh

v become bloated or swollen or puff up v make bloated or swollen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...