Từ điển Anh–Việt

112.578 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bloater

/'bloutə/
Biến thể từ bloaters ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bloater

/'bloutə/

danh từ

  • cá trích muối hun khói
Định nghĩa tiếng Anh

n. large fatty herring lightly salted and briefly smoked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...