blobber-lipped
/'blɔbə'lipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blobber-lipped
/'blɔbə'lipt/
tính từ
- có môi dầy và vều
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having thick lips.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having thick lips.
Đang tải...