Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blobber-lipped

/'blɔbə'lipt/

tính từ

  • có môi dầy và vều
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having thick lips.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...