Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

block letter

/'blɔk'letə/

danh từ

  • chữ viết rời nhau (như trong chữ in)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...