Từ điển Anh–Việt

111.867 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

block nesting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

block nesting

//

  • (Tech) lồng khối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...