Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

block someone

/ˈblɒk ˈsʌmwʌn/

Nghĩa thường dùng

chặn ai đó cụm từ

“He decided to block someone who sent rude messages.”Anh ấy quyết định chặn người đã gửi những tin nhắn thô lỗ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...