Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

block spam

Nghĩa thường dùng

chặn thư rác cụm từ

“Some anti-virus products will also help to block spam.”Một số phần mềm diệt virus cũng giúp chặn thư rác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...