Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

block the view

Nghĩa thường dùng

che khuất tầm nhìn cụm từ

“Unfortunately the trees block the view of the snow-covered mountains.”Tiếc là những hàng cây đã che khuất tầm nhìn ra dãy núi phủ đầy tuyết.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...