Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

block vote

/blɔk vəut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

block vote

//

* danh từ
  • cuộc bỏ phiếu mà trong đó, lá phiếu của mỗi cử tri chi phối tỉ lệ của số người được cử tri ấy đại diện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...