block-booking
//
* danh từ- sự đặt trước một số chỗ (ở nhà hát hoặc phòng khách sạn) cùng một lúc
Biến thể từ
block-bookings số nhiều
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...