Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

block-booking

Biến thể từ block-bookings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

block-booking

//

* danh từ
  • sự đặt trước một số chỗ (ở nhà hát hoặc phòng khách sạn) cùng một lúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...