blockade-runner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blockade-runner
//
* danh từ- tàu thủy hoặc người chạy thoát khỏi vùng bị phong toả
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ship that runs through or around a naval blockade
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a ship that runs through or around a naval blockade
Đang tải...