Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #15456

blockage

//

* danh từ
  • sự bao vây; tình trang bị bao vây
Biến thể từ blockages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an obstruction in a pipe or tube\nn. the act of blocking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...