Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blockage

/'blɒkidʒ/ GRECollins ★ phổ biến #15456
Biến thể từ blockages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blockage

//

* danh từ
  • sự bao vây; tình trang bị bao vây
Định nghĩa tiếng Anh

n. an obstruction in a pipe or tube n. the act of blocking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...