blockchain
/ˈblɑːk.tʃeɪn/
Nghĩa thường dùng
chuỗi khối
danh từ
“Blockchain technology underpins cryptocurrencies.”Công nghệ chuỗi khối là nền tảng cho tiền điện tử.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- chuỗi khối (công nghệ lưu trữ dữ liệu phân tán, bất biến)
ví dụ
Blockchain ensures transparent and tamper-proof transaction records. — Blockchain đảm bảo hồ sơ giao dịch minh bạch và chống giả mạo.