Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blocker

/'blɔkә/ phổ biến #13754
Biến thể từ blockers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blocker

//

  • xem block
Định nghĩa tiếng Anh

n. a football player whose responsibility is to block players attempting to stop an offensive play n. a class of drugs that inhibit (block) some biological process

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...