Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blockette

/blɔ'ket/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blockette

//

  • (Tech) khối con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...