Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blockish

/'blɔkiʃ/

tính từ

  • như khối, như tảng, như súc
  • ngu dốt, đần độn
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling a block in shape

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...