blockish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blockish
/'blɔkiʃ/
tính từ
- như khối, như tảng, như súc
- ngu dốt, đần độn
Định nghĩa tiếng Anh
s. resembling a block in shape
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. resembling a block in shape
Đang tải...