Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blogs /blɒɡz/

danh từ

  • blog

ví dụ

She writes blogs about travel. — Cô ấy viết blog về du lịch.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...