blondish
/'blɒndɪʃ/ phổ biến #40836
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blondish
//
- xem blond
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...