Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blondness

phổ biến #42940
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blondness

//

  • xem blond
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of having a naturally light complexion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...