blood bath
/'blʌdbɑ:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blood bath
/'blʌdbɑ:θ/
danh từ
- sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...