Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blood count

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blood count

//

  • sự đếm huyết cầu trong máu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...