Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blood feud

/'blʌdfju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blood feud

/'blʌdfju:d/

danh từ

  • mối thù truyền kiếp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...