Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blood sports

/'blʌd'spɔ:ts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blood sports

/'blʌd'spɔ:ts/

danh từ

  • trò bắn giết thú vật (một lối chơi thể thao)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...