Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blood sports

/'blʌd'spɔ:ts/

danh từ

  • trò bắn giết thú vật (một lối chơi thể thao)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...