Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blood test

/'blʌd'test/ Collins ★

Nghĩa thường dùng

xét nghiệm máu danh từ

“A routine blood test can detect many conditions.”Xét nghiệm máu định kỳ có thể phát hiện nhiều bệnh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blood test

/'blʌd'test/

danh từ

  • sự thử máu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...