Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blood-guilty

/'blʌd,gilti/

tính từ

  • phạm tội giết người; có can phạm đến cái chết của ai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...