Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blood-guilty

/'blʌd,gilti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blood-guilty

/'blʌd,gilti/

tính từ

  • phạm tội giết người; có can phạm đến cái chết của ai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...