Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blood-pudding

/'blʌd,pudiɳ/

-sausage)
/'blʌd,sɔsidʤ/

danh từ

  • dồi (lợn...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...