blood-relation
/'blʌdri'leiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blood-relation
/'blʌdri'leiʃn/
danh từ
- họ hàng máu mủ, bà con ruột thịt
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...