Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blood-relation

/'blʌdri'leiʃn/

danh từ

  • họ hàng máu mủ, bà con ruột thịt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...