Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blood-stained

/'blʌdsteind/

tính từ

  • nhuốm máu
  • bị ô danh (vì gây ra đổ máu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...