Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bloodline

/'blʌdlain/ phổ biến #21329
Biến thể từ bloodlines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bloodline

//

* danh từ
  • dòng dõi huyết thống
Định nghĩa tiếng Anh

n the descendants of one individual n ancestry of a purebred animal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...