Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bloody-minded

/'blʌdi/

tính từ: (bloody-minded)

/'blʌdi'maindid/
  • vấy máu, đẫm máu, dính máu; chảy máu, có đổ máu
  • tàn bạo, khát máu, thích đổ máu, thích giết người ((cũng) bloody minded)
  • đỏ như máu
    • a bloody sun: mặt trời đỏ như máu

phó từ

  • uộc bloody, hết sức, vô cùng
  • chết tiệt, trời đánh thánh vật

ngoại động từ

  • làm vấy máu
  • làm đỏ máu
Định nghĩa tiếng Anh

s. stubbornly obstructive and unwilling to cooperate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...