Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25683

bloomers

/'blu:məz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • quần buộc túm (phụ nữ mặc để chơi thể thao)
Định nghĩa tiếng Anh

n. underpants worn by women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...