Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bloomery

//

* danh từ số nhiều
  • nơi quặng sắt được chế biến thành sắt có thể dát được; lò nung
Định nghĩa tiếng Anh

n. A furnace and forge in which wrought iron in the form of\n blooms is made directly from the ore, or (more rarely) from cast iron.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...