Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blooper

/'blu:pә/ phổ biến #30305
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blooper

//

* danh từ
  • sự đụng chạm khiến người ta rơi vào tình huống khó xử
Định nghĩa tiếng Anh

n an embarrassing mistake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...