Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30305

blooper

//

* danh từ
  • sự đụng chạm khiến người ta rơi vào tình huống khó xử
Định nghĩa tiếng Anh

n an embarrassing mistake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...