Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blossomy

//

  • xem blossom
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of blossoms; flowery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...