Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blotting-paper

/'blɔtiɳ,peipə/

danh từ

  • giấy thấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...