Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blotto

/'blɔtou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blotto

/'blɔtou/

tính từ

  • (từ lóng) say khướt, say mèm
Định nghĩa tiếng Anh

s very drunk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...