Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blotto

/'blɔtou/

tính từ

  • (từ lóng) say khướt, say mèm
Định nghĩa tiếng Anh

s very drunk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...