Từ điển Anh–Việt

111.721 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blow down fences

Nghĩa thường dùng

thổi đổ hàng rào verb+prep+noun

“The strong winds were powerful enough to blow down fences.”Những cơn gió mạnh đủ sức thổi đổ hàng rào.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...