blow it off
Nghĩa thường dùng
“He decided to blow it off and enjoy the day.”Anh ấy quyết định bỏ qua và tận hưởng ngày hôm đó.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He decided to blow it off and enjoy the day.”Anh ấy quyết định bỏ qua và tận hưởng ngày hôm đó.
Đang tải...