blow out
Nghĩa thường dùng
“He blew out the candles on his birthday cake.”Anh ấy đã dập tắt nến trên bánh sinh nhật.
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He blew out the candles on his birthday cake.”Anh ấy đã dập tắt nến trên bánh sinh nhật.
Đang tải...