Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blow-by-blow

//

* tính từ
  • chi tiết; tỉ mỉ
    • a blow-by-blow account:sự tính toán chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh

s. providing great detail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...