Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blow-off

/'blou'ɔ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blow-off

/'blou'ɔ:f/

danh từ

  • sự xì hơi, sự xả hơi
  • cái để xì hơi, cái để xả hơi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng nói khoác
Định nghĩa tiếng Anh

n. A blowing off steam, water, etc.; adj. as, a blow-off cock or pipe. adj. An outburst of temper or excitement.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...