Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blow-out

/'blou'aut/
Biến thể từ blow-outs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blow-out

/'blou'aut/

danh từ

  • sự nổ lốp xe; sự bật hơi
  • (điện học) cái triệt tia điện; sự nổ cầu chì
  • (từ lóng) bữa chén thừa mứa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơn giận điên lên; sự phẫn nộ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) biến cố lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The cleaning of the flues of a boiler from scale, etc., by a blast of steam.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...