Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blowgun

/'blougʌn/ phổ biến #46024
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blowgun

/'blougʌn/

danh từ

  • ống xì đồng
  • cái sơn xì
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tube through which darts can be shot by blowing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...