Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blowhard

/'blouhɑ:d/ GRE phổ biến #30331
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blowhard

/'blouhɑ:d/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng huênh hoang khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh

n a very boastful and talkative person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...