blowhard
/'blouhɑ:d/ GRE phổ biến #30331
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blowhard
/'blouhɑ:d/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng huênh hoang khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh
n a very boastful and talkative person