Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35061

blowhole

/'blouhoul/

danh từ

  • lỗ phun nước (cá voi)
  • ống thông hơi (đường hầm)
  • bọt (thuỷ tinh); chỗ rỗ (kim loại)
Biến thể từ blowholes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the spiracle of a cetacean located far back on the skull

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...