blowhole
/'blouhoul/
danh từ
- lỗ phun nước (cá voi)
- ống thông hơi (đường hầm)
- bọt (thuỷ tinh); chỗ rỗ (kim loại)
Biến thể từ
blowholes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the spiracle of a cetacean located far back on the skull